-
Vắc xin uốn ván bạch hầu hấp phụ (TD) QLVX-943-16
-
M-M-R II (Vắc xin phòng bệnh: Sởi, quai bị, Rubella) QLVX-878-15
-
VarilrixTM – Vắc xin thủy đậu (sống, giảm độc lực) 001310177800
-
PriorixTM Vắc xin sởi, quai bị và rubella (sống, giảm động lực) VX-1225-21
-
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV-Tri) QLSP-0777-14
-
Prevenar 13
-
Vắc xin Varicella (Hàn Quốc) Vắc xin Varicella sống giảm độc lực-Varicella Vaccine-GCC Inj QLVX-1046-17
-
Vắcxin VA-MENGOC-BC (Cuba) VA-MENGOC-BC (Phòng bệnh: viêm màng não do não mô cầu type B, C) 850310110724 (SĐK cũ: QLVX-H02-985-16)








